Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lệnh bắt" (1)

lệnh bắt
Tiếng Anh Danh từArrest warrant
Từ vựng của tôi
Tòa đã phát lệnh bắt.
The court issued an arrest warrant.

swap_horiz Từ liên quan "lệnh bắt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lệnh bắt" (3)

Bị cáo không xuất hiện tại tòa án nên tòa đã phát lệnh bắt.
The defendant did not appear in court, so the court issued an arrest warrant.
Tòa đã phát lệnh bắt.
The court issued an arrest warrant.
Cảnh sát trưởng đã ra lệnh bắt giữ nghi phạm.
The police chief ordered the suspect's arrest.